Tuabin gió loại H3
-
1,950,000 VND
-
600,000 VND
-
200,000 VND
-
3,500,000 VND
Mô tả
H Type | |||||
Model | DH-H10KW | DH-H15KW | DH-H20KW | DH-H30KW | DH-H50KW |
Công suất định mức | 10KW | 15KW | 20KW | 30KW | 50KW |
Công suất tối đa | 12KW | 17KW | 22KW | 35KW | 60KW |
Chiều dài cánh (mm) | 6000 | 7000 | 7000 | 10000 | 15000 |
Đường kính trục quay | 4000 | 4000 | 5000 | 5000 | 6000 |
Số lượng cánh | 3 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Số ống luồng gió | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
Điện áp định mức | 96v/220v/380v | 96v/220v/380v | 220v/380v | 220v/380v | 220v/380v |
Tốc độ gió khởi động | 2.3m/s | 2.3m/s | 2.3m/s | 2.3m/s | 2.3m/s |
Tốc độ định mức | 10m/s | 10m/s | 10m/s | 10m/s | 10m/s |
Tốc độ cắt | 2.8m/s | 2.8m/s | 2.8m/s | 2.8m/s | 2.8m/s |
Tốc độ an toàn | 53m/s | 53m/s | 53m/s | 53m/s | 53m/s |
Khối lượng (kgs) | 712 | 1082 | 1450 | ||
Chất liệu cánh | Magnesium Aluminum Alloy | ||||
Mức độ bảo vệ | IP54 | ||||
Nhiệt độ làm việc | -40°C-80°C | ||||
Mức độ ồn | <50dBA | ||||
Loại Mô tơ | Coreless/ Maglev | Coreless/ Maglev | Coreless/ Maglev | Coreless/ Maglev | Coreless/ Maglev |
Đơn giá (VNĐ) | 249.755.000 | 338.080.000 | 591.624.000 | 873.375.000 | 1.341.328.000 |
Ghi chú :
- Đơn giá trên chưa bao gồm bộ Inverter và Controller , trụ móng và chi phí nhân công
- Đơn giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT và phí vận chuyển
- Phương thức thanh toán : đặt cọc 50% , khi nhận hàng thanh toán 50% còn lại
- Thời gian giao hàng : 7 ngày sau khi nhận tiền đặt cọc
- Bảo hành : (do lỗi của nhà sản xuất)
+ Thời gian bảo hành Tuabin gió: 02 năm
+ Thời gian bảo hành inverter: 02 năm
- Đóng gói theo tiêu chuẩn
- Bảng báo giá có giá trị 60 ngày
Trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm đến sản phẩm của công ty !
Sản phẩm liên quan
-
80,000 VND
-
1,000,000 VND
-
2,250,000 VND
-
2,350,000 VND
Sản phẩm mới nhất
-
1,950,000 VND
-
600,000 VND
-
200,000 VND
-
3,500,000 VND
Sản phẩm khiến mãi
-
1,950,000 VND
-
600,000 VND
-
200,000 VND
-
3,500,000 VND
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.